Tóm tắt
@opik/opik-openclawlà plugin chính thức do Comet phát triển, chạy trực tiếp bên trong tiến trình OpenClaw Gateway – không proxy, không middleware trung gian.- Plugin thu thập đầy đủ: LLM spans, tool call spans, sub-agent lifecycle spans, usage và cost metadata cho mọi tương tác với agent.
- Cài đặt và cấu hình hoàn tất trong dưới hai phút thông qua ba lệnh CLI:
install,configure,status.- Hỗ trợ cả Opik Cloud và self-hosted Opik – dữ liệu trace có thể hoàn toàn nằm trên hạ tầng nội bộ.
- Tích hợp native với OpenClaw plugin SDK, cho phép truy cập dữ liệu vòng đời đầy đủ của agent mà các giải pháp proxy-based không thể thu thập được.
OpenClaw đã trở thành dự án mã nguồn mở phát triển nhanh nhất trong lịch sử với hơn 320.000 GitHub stars. Nền tảng này kết nối LLM với các công cụ, tập tin, ứng dụng nhắn tin, và internet, vận hành liên tục 24/7 như một AI cá nhân tự chủ. Nhưng bất kỳ kỹ sư nào đã vận hành OpenClaw nghiêm túc đều gặp chung một câu hỏi không có lời giải rõ ràng: token của tôi đang đi đâu?
Mỗi khi agent xử lý một tác vụ, nó lắp ráp context window từ system instructions, lịch sử hội thoại, tool schemas, skills, và bộ nhớ. Nó thực hiện nhiều lời gọi LLM. Nó chạy tool. Nó ủy thác cho sub-agent. Và toàn bộ quá trình đó diễn ra bên trong một vòng lặp mà nhà phát triển không thể quan sát trực tiếp. Khi một task thất bại, khi hóa đơn API tăng gấp đôi, hoặc khi agent bị stuck giữa một workflow phức tạp – không có dữ liệu để gỡ lỗi.
Đây là khoảng trống observability mà opik-openclaw được tạo ra để lấp đầy.

Giới thiệu OpenClaw Opik Observability Plugin
@opik/opik-openclaw là plugin chính thức do đội ngũ Comet phát triển, tích hợp nền tảng LLMOps mã nguồn mở Opik trực tiếp vào kiến trúc plugin của OpenClaw. Plugin được cấp phép Apache 2.0 và xuất bản trên npm.
Nguyên lý hoạt động: native hook, không phải proxy
Sự khác biệt cốt lõi giữa opik-openclaw và các giải pháp quan sát dựa trên proxy mạng nằm ở điểm tích hợp. Plugin chạy bên trong tiến trình OpenClaw Gateway và móc vào vòng đời (lifecycle) của gateway thông qua hệ thống event nội bộ của OpenClaw. Điều này có nghĩa là plugin nhìn thấy mọi thứ mà một network proxy không bao giờ tiếp cận được: skill nào được tải, memory nào được triệu hồi, agent đã định tuyến sang sub-agent nào, và heartbeat scheduler đã quyết định hành động gì.
Bảng ánh xạ sự kiện giữa OpenClaw và Opik:
| Sự kiện OpenClaw | Thực thể Opik | Mô tả |
|---|---|---|
llm_input | Trace + LLM span | Bắt đầu trace và span cho lời gọi LLM |
llm_output | LLM span update/end | Ghi usage, output và đóng span |
before_tool_call | Tool span start | Ghi tên tool và dữ liệu input |
after_tool_call | Tool span update/end | Ghi output, lỗi và thời gian thực thi |
subagent_spawning | Subagent span start | Bắt đầu lifecycle span của sub-agent |
subagent_spawned | Subagent span update | Bổ sung run metadata cho sub-agent |
subagent_ended | Subagent span update/end | Kết thúc span với outcome hoặc lỗi |
agent_end | Trace finalize | Đóng tất cả span còn mở và hoàn thành trace |
Hướng dẫn cài đặt chi tiết
Yêu cầu tiên quyết
Trước khi bắt đầu, đảm bảo môi trường đáp ứng các phiên bản tối thiểu sau:
- OpenClaw
>= 2026.3.2 - Node.js
>= 22.12.0 - npm
>= 10
Nếu OpenClaw Gateway đang chạy, cần khởi động lại sau khi cài đặt plugin.
Bước 1: Cài đặt plugin
openclaw plugins install @opik/opik-openclawOpenClaw hiển thị cảnh báo khi danh sách plugins.allow trống và phát hiện một community plugin. Để xác nhận rõ ràng plugin được tin cậy, thêm dòng sau vào file cấu hình openclaw.json:
{
"plugins": {
"allow": ["opik-openclaw"]
}
}Bước 2: Cấu hình kết nối Opik
openclaw opik configureLệnh này khởi chạy một interactive wizard xác thực endpoint và thông tin đăng nhập, sau đó ghi cấu hình vào mục plugins.entries.opik-openclaw trong file cấu hình của OpenClaw. Nếu chọn Opik Cloud và chưa có tài khoản, wizard sẽ hướng dẫn đến luồng đăng ký miễn phí trước khi yêu cầu API key.
Với người dùng self-hosted, chỉ cần trỏ wizard đến URL của instance Opik nội bộ. Toàn bộ dữ liệu trace sẽ không rời khỏi hạ tầng của tổ chức.
Bước 3: Kiểm tra trạng thái và khởi động lại gateway
openclaw opik status
openclaw gateway restartĐể xác nhận tích hợp hoạt động, gửi một tin nhắn thử nghiệm:
openclaw message send "hello from openclaw"Sau đó truy cập Opik dashboard để xác nhận trace đã xuất hiện trong project đã cấu hình.
Cấu hình nâng cao cho môi trường production
Khi cần kiểm soát chi tiết hơn hoặc nhúng cấu hình vào hệ thống quản lý config tập trung (version-controlled JSON, Helm values, biến môi trường CI/CD), có thể chỉnh sửa trực tiếp file openclaw.json:
{
"plugins": {
"entries": {
"opik-openclaw": {
"enabled": true,
"config": {
"enabled": true,
"apiKey": "your-api-key",
"apiUrl": "https://www.comet.com/opik/api",
"projectName": "openclaw-production",
"workspaceName": "default",
"tags": ["openclaw", "production"],
"staleTraceCleanupEnabled": true,
"staleTraceTimeoutMs": 300000,
"staleSweepIntervalMs": 60000,
"flushRetryCount": 2,
"flushRetryBaseDelayMs": 250
}
}
}
}
}Cấu hình qua biến môi trường
Plugin hỗ trợ các biến môi trường như là fallback, phù hợp cho triển khai container hoặc CI/CD pipeline:
export OPIK_API_KEY="your-api-key"
export OPIK_URL_OVERRIDE="https://your-selfhosted-opik.internal/api"
export OPIK_PROJECT_NAME="openclaw-staging"
export OPIK_WORKSPACE="eng-team"Lưu ý về toolResultPersistSanitizeEnabled
Tùy chọn này mặc định bị tắt. Khi được bật, plugin sẽ viết lại các tham chiếu hình ảnh local trong các transcript message của tool result thông qua sự kiện tool_result_persist. Chỉ bật tùy chọn này nếu pipeline của bạn xử lý các công cụ trả về ảnh địa phương và cần ghi lại chúng một cách an toàn trong Opik.
Đọc hiểu Opik Dashboard sau khi tích hợp
Theo dõi token và chi phí theo từng request
Sau khi tích hợp thành công, mỗi tương tác với agent sẽ tạo ra một trace đầy đủ trong Opik Dashboard, phản ánh toàn bộ cây thực thi của agent. Tại đây, kỹ sư có thể quan sát:
- Tổng token tiêu thụ cho từng lời gọi LLM, bao gồm phân tách prompt tokens và completion tokens.
- Chi phí ước tính theo từng model, giúp xác định chính xác sub-task nào đang tiêu thụ ngân sách nhiều nhất.
- Thời gian thực thi (latency) của từng span, phân biệt thời gian chờ LLM với thời gian thực thi tool.
Đây là dữ liệu trực tiếp giải quyết câu hỏi phổ biến nhất trong cộng đồng OpenClaw: token đang đổ vào bước nào trong pipeline.
Gỡ lỗi tool execution và sub-agent workflow
Với các agent sử dụng nhiều tool và phân nhánh sang sub-agent, cây trace phân cấp của Opik cho phép drill down đến từng span cụ thể. Mỗi tool span chứa đầy đủ input data, output data, và – quan trọng nhất trong việc debug – thông tin lỗi nếu tool thất bại.
Đối với sub-agent lifecycle, ba sự kiện subagent_spawning, subagent_spawned, và subagent_ended tạo ra một span liên tục từ lúc agent cha ủy thác công việc đến khi nhận kết quả cuối cùng, bao gồm cả outcome và bất kỳ lỗi nào trong quá trình đó.
Thiết lập đánh giá tự động trên production trace
Opik không chỉ là công cụ logging. Sau khi trace được ghi nhận từ OpenClaw, kỹ sư có thể thiết lập các LLM-as-a-Judge evaluation metrics chạy tự động: phát hiện hallucination, kiểm tra answer relevance, đánh giá context precision. Các metric này chấm điểm tương tác mới theo tiêu chí đã định sẵn mà không cần review thủ công – chuyển observability từ passive logging sang active quality gating.
Giới hạn cần lưu ý
Plugin hiện có một giới hạn kỹ thuật cần cân nhắc trong môi trường nhiều session đồng thời: một số execution path nội bộ của OpenClaw phát sự kiện after_tool_call mà không kèm sessionKey. Trong trường hợp này, plugin sử dụng cơ chế fallback best-effort – chọn trace đang hoạt động duy nhất hoặc session gần nhất – và có thể gây ra mis-correlation của tool span khi nhiều session chạy song song. Đây là điểm cần theo dõi khi mở rộng sang production với tải cao.
Tài liệu chính chủ cho bạn tham khảo
- opik-openclaw trên GitHub – source code và README chính thức.
- Tài liệu tích hợp OpenClaw trên Opik Docs – hướng dẫn cấu hình và xác nhận tích hợp.
- Bài công bố chính thức từ Comet – giải thích triết lý thiết kế và lợi thế native integration.
- Opik Platform – nền tảng LLMOps mã nguồn mở Apache 2.0.








